ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đống đổ nát" (1件)
đống đổ nát
日本語
名廃墟
Thành phố chỉ còn là đống đổ nát.
都市は廃墟と化した。
類語検索結果 "đống đổ nát" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đống đổ nát" (2件)
Nhiều người bị mắc kẹt trong đống đổ nát.
多くの人が瓦礫の中に閉じ込められた。
Thành phố chỉ còn là đống đổ nát.
都市は廃墟と化した。
