menu_book
見出し語検索結果 "đống đổ nát" (1件)
đống đổ nát
日本語
名廃墟
Thành phố chỉ còn là đống đổ nát.
都市は廃墟と化した。
swap_horiz
類語検索結果 "đống đổ nát" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đống đổ nát" (2件)
Nhiều người bị mắc kẹt trong đống đổ nát.
多くの人が瓦礫の中に閉じ込められた。
Thành phố chỉ còn là đống đổ nát.
都市は廃墟と化した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)