translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đống đổ nát" (1件)
đống đổ nát
日本語 廃墟
Thành phố chỉ còn là đống đổ nát.
都市は廃墟と化した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đống đổ nát" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đống đổ nát" (2件)
Nhiều người bị mắc kẹt trong đống đổ nát.
多くの人が瓦礫の中に閉じ込められた。
Thành phố chỉ còn là đống đổ nát.
都市は廃墟と化した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)